Kế toán ASEAN · Công cụ tự kiểm tra cho hộ kinh doanh

Hộ của tôi thuộc nhóm nào, nộp bao nhiêu thuế năm 2026?

Nhập doanh thu và ngành nghề, công cụ xếp nhóm theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP (sửa bởi NĐ 141/2026), tính thuế GTGT và so sánh hai cách nộp thuế TNCN để bạn chọn cách có lợi hơn.

Số liệu chỉ để ước tính, không thay tờ khai. Ngưỡng 1 tỷ áp dụng từ 01/01/2026 theo NĐ 141/2026.

2
Nhóm 2 — doanh thu trên 1 tỷ đến 3 tỷ đồng/nămPhải nộp GTGT và TNCN; được chọn 1 trong 2 cách nộp TNCN, giữ ổn định 2 năm liên tục.

Thuế TNCN — so sánh hai cách nộp

Cách 1 · Theo tỷ lệ trên doanh thu

Không cần chứng minh chi phí. Sổ sách: 1 sổ doanh thu (S2a-HKD).

Cách 2 · Theo thu nhập (doanh thu − chi phí)

Phải có hóa đơn, chứng từ chi phí; ghi 4 sổ (S2b–S2e-HKD); quyết toán năm.

Tổng thuế ước tính cả năm

KhoảnCách tínhCả năm (đ)Mỗi quý (đ)

Việc phải làm của nhóm này

Nhắn Zalo cho Kế toán ASEAN

Căn cứ: Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15; Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15; Luật 09/2026/QH16; Nghị định 68/2026/NĐ-CP; Nghị định 141/2026/NĐ-CP (ngưỡng 1 tỷ, từ 01/01/2026); Nghị định 254/2026/NĐ-CP (hóa đơn); Thông tư 18/2026/TT-BTC (mẫu biểu); Thông tư 152/2025/TT-BTC (sổ kế toán).

Giả định tính toán (đã đối chiếu toàn văn NĐ 68/2026 và NĐ 141/2026): GTGT = tỷ lệ % × toàn bộ doanh thu khi doanh thu năm trên 1 tỷ (Điều 3); TNCN cách 1 = tỷ lệ % × (doanh thu − 1 tỷ) (Điều 4.3, khoản 3 Điều 7 Luật 109/2025); cách 2 = (doanh thu − chi phí được trừ theo Điều 6) × thuế suất, không trừ ngưỡng 1 tỷ. Cho thuê tài sản: khai riêng mẫu 01/BĐS. Hộ có nhiều ngành, có doanh thu từ sàn đã bị khấu trừ, hoặc năm đầu kinh doanh: cần tính riêng — công cụ chỉ ước lượng.